hit the jackpot

/ˈhɪt/
Động từ
  1. (thành ngữ) Nhận được kết quả thuận lợi hơn tưởng tượng, đặc biệt là nhờ sự may mắn.
    (idiomatic) To receive a more favorable outcome than imagined, especially by good luck.
  2. (Thành ngữ) Chính xác, đúng đắn.
    (idiomatic) To be accurate or correct.
  3. Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem trúng, giải độc đắc.
    Used other than figuratively or idiomatically: see hit, jackpot.
🎬 Nghe “hit the jackpot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish